不幸之幸
bùxìngzhīxìng
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˋ ㄓ ㄒㄧㄥˋ]
BẤT HẠNH CHI HẠNH
- 1.may mắn trong bất hạnh
- 2.mặt tích cực trong tiêu cực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.