不幸言中
bùxìngyánzhòng
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄢˊ ㄓㄨㄥˋ]
BẤT HẠNH NGÔN TRÚNG
- 1.hóa ra đúng như đã dự đoán hoặc lo sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.