學華語Kaori Dict

不怎麼樣

giản thể: 不怎么样

zěnmeyàng

ㄅㄨˋ ㄗㄣˇ ㄇㄜ˙ ㄧㄤˋ

BẤT CHẨM YÊU DẠNG

HSK 6
  1. 1.không có gì đặc sắc
  2. 2.rất bình thường
  3. 3.không có gì tuyệt vời
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không có gì tốt để nói về nó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個電影不怎麼樣。

    zhè ge diàn yǐng bù zěn me yàng

    Bộ phim này không được tốt lắm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不怎么样 nghĩa là gì? · Kaori Dict