不恤人言
bùxùrényán
[ㄅㄨˋ ㄒㄩˋ ㄖㄣˊ ㄧㄢˊ]
BẤT TUẤT NHÂN NGÔN
- 1.không lo lắng về lời đàm tiếu (thành ngữ); làm điều đúng bất kể người khác nói gì

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.