不拘一格
bùjūyīgé
[ㄅㄨˋ ㄐㄩ ㄧ ㄍㄜˊ]
BẤT CÂU NHẤT CÁCH
- 1.không gò bó theo một khuôn mẫu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.