不敢苟同
bùgǎngǒutóng
[ㄅㄨˋ ㄍㄢˇ ㄍㄡˇ ㄊㄨㄥˊ]
BẤT CẢM CẨU ĐỒNG
- 1.xin phép có ý kiến khác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.