不敢高攀
bùgǎngāopān
[ㄅㄨˋ ㄍㄢˇ ㄍㄠ ㄆㄢ]
BẤT CẢM CAO PHAN
- 1.nghĩa đen: không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn)
- 2.tôi không dám làm phiền đến bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.