學華語Kaori Dict

不明事理

míngshì

ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ ㄕˋ ㄌㄧˇ

BẤT MINH SỰ LÝ

  1. 1.không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    明白事理的人使自己適應世界;不明事理的人想使世界適應自己。所以,所有進步都要靠不明事理的人。

    míngbai shìlǐ de rén shǐ zìjǐ shìyìng shìjiè; bùmíngshìlǐ de rén xiǎng shǐ shìjiè shìyìng zìjǐ。 suǒyǐ, suǒyǒu jìnbù dōu yào kào bùmíngshìlǐ de rén。

    Người hiểu lý lẽ sẽ thích nghi với thế giới; người không hiểu lý lẽ thì muốn thế giới phải thích nghi với mình. Vì vậy, tất cả sự tiến bộ đều dựa vào những người không hiểu lý lẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明事理 nghĩa là gì? · Kaori Dict