- 1.không rõ ràng
- 2.không rõ

例句Câu ví dụ
- 1
法律有很多不明確的地方。
fǎlǜ yǒu hěn duō bùmíngquè de dìfāng。
Luật pháp có nhiều điểm không rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.