學華語Kaori Dict

不明確

giản thể: 不明确

míngquè

ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ ㄑㄩㄝˋ

BẤT MINH XÁC

  1. 1.không rõ ràng
  2. 2.không rõ

例句Câu ví dụ

  • 1

    法律有很多不明確的地方。

    fǎlǜ yǒu hěn duō bùmíngquè de dìfāng。

    Luật pháp có nhiều điểm không rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明確 nghĩa là gì? · Kaori Dict