學華語Kaori Dict

不是味兒

giản thể: 不是味儿

shìwèir

ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄨㄟˋ ㄖ˙

BẤT THỊ VỊ NHÂN

  1. 1.không đúng vị
  2. 2.không ổn lắm
  3. 3.hơi sai
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.sai sai
  2. 5.kỳ lạ
  3. 6.có vấn đề
  4. 7.cảm thấy tệ
  5. 8.buồn bực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不是味兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict