不求甚解
bùqiúshènjiě
[ㄅㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄕㄣˋ ㄐㄧㄝˇ]
BẤT CẦU THẬM GIẢI
- 1.chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan
- 2.không bận tâm chi tiết
- 3.hiểu nông cạn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hài lòng với hiểu biết hời hợt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.