例句Câu ví dụ
- 1
女人們不注意他。
nǚrén men bùzhùyì tā。
Các quý cô không để ý đến anh.
- 2
忙了不注意休息和鍛煉,待會兒生起大病來就來勿及了。
máng le bùzhùyì xiūxi hé duànliàn, dāihuìr shēng qǐ dàbìng lái jiù lái wù jí le。
nếu không chú ý nghỉ ngơi và tập luyện, sau này nếu mắc bệnh lớn thì sẽ không kịp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
