學華語Kaori Dict

不注意

zhù

ㄅㄨˋ ㄓㄨˋ ㄧˋ

BẤT CHÚ Ý

  1. 1.không chú ý
  2. 2.không để ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人們不注意他。

    nǚrén men bùzhùyì tā。

    Các quý cô không để ý đến anh.

  • 2

    忙了不注意休息和鍛煉,待會兒生起大病來就來勿及了。

    máng le bùzhùyì xiūxi hé duànliàn, dāihuìr shēng qǐ dàbìng lái jiù lái wù jí le。

    nếu không chú ý nghỉ ngơi và tập luyện, sau này nếu mắc bệnh lớn thì sẽ không kịp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不注意 nghĩa là gì? · Kaori Dict