例句Câu ví dụ
- 1
你老是不滿意!
nǐ lǎoshi bùmǎnyì!
Anh lúc nào cũng không hài lòng
- 2
他對結果不滿意。
tā duì jiéguǒ bùmǎnyì。
Hắn không hài lòng với kết quả
- 3
你到底滿不滿意?
nǐ dàodǐ mǎn bùmǎnyì?
Anh/chị thực sự hài lòng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
