學華語Kaori Dict

不滿意

giản thể: 不满意

mǎn

ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ ㄧˋ

BẤT MÃN Ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    你老是不滿意!

    nǐ lǎoshi bùmǎnyì!

    Anh lúc nào cũng không hài lòng

  • 2

    他對結果不滿意。

    tā duì jiéguǒ bùmǎnyì。

    Hắn không hài lòng với kết quả

  • 3

    你到底滿不滿意?

    nǐ dàodǐ mǎn bùmǎnyì?

    Anh/chị thực sự hài lòng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不滿意 nghĩa là gì? · Kaori Dict