學華語Kaori Dict

不為過

giản thể: 不为过

wéiguò

ㄅㄨˋ ㄨㄟˊ ㄍㄨㄛˋ

BẤT VI QUÁ

TOCFL 7
  1. 1.không phải phóng đại
  2. 2.không quá mức
  3. 3.không sai lệch

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀再多的書也不為過

    dú zài duō de shū yě bùwéiguò

    Đọc nhiều sách không phải là điều thừa

  • 2

    喝再多的水也不為過

    hē zài duō de shuǐ yě bùwéiguò

    Uống nhiều nước cũng không sao

  • 3

    賺再多的錢也不為過

    zhuàn zài duō de qián yě bùwéiguò

    Dù kiếm được bao nhiêu tiền cũng không quá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不為過 nghĩa là gì? · Kaori Dict