例句Câu ví dụ
- 1
綁匪告訴我我如果不獨自出現他就會把湯姆殺了。
bǎngfěi gàosu wǒ wǒ rúguǒ bùdú zì chūxiàn tā jiù huì bǎ Tāngmǔ shā le。
Người bắt cóc nói với tôi rằng nếu tôi không xuất hiện một mình, anh ấy sẽ giết Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
