學華語Kaori Dict

不獨

giản thể: 不独

ㄅㄨˋ ㄉㄨˊ

BẤT ĐỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    綁匪告訴我我如果不獨自出現他就會把湯姆殺了。

    bǎngfěi gàosu wǒ wǒ rúguǒ bùdú zì chūxiàn tā jiù huì bǎ Tāngmǔ shā le。

    Người bắt cóc nói với tôi rằng nếu tôi không xuất hiện một mình, anh ấy sẽ giết Tom.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不獨 nghĩa là gì? · Kaori Dict