學華語Kaori Dict

不用找

yòngzhǎo

ㄅㄨˋ ㄩㄥˋ ㄓㄠˇ

BẤT DỤNG TRẢO

  1. 1."khỏi thối lại tiền" (cách nói trong nhà hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    零錢不用找了。

    língqián bùyòngzhǎo le。

    Không cần trả tiền lẻ.

  • 2

    零錢就不用找了喔, 司機。

    língqián jiù bùyòngzhǎo le ō , sījī。

    Không cần trả tiền lẻ nữa, tài xế ạ

  • 3

    不用找零錢了。

    bùyòngzhǎo língqián le。

    Không cần tìm tiền lẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不用找 nghĩa là gì? · Kaori Dict