不用找
bùyòngzhǎo
[ㄅㄨˋ ㄩㄥˋ ㄓㄠˇ]
BẤT DỤNG TRẢO
- 1."khỏi thối lại tiền" (cách nói trong nhà hàng)

例句Câu ví dụ
- 1
零錢不用找了。
língqián bùyòngzhǎo le。
Không cần trả tiền lẻ.
- 2
零錢就不用找了喔, 司機。
língqián jiù bùyòngzhǎo le ō , sījī。
Không cần trả tiền lẻ nữa, tài xế ạ
- 3
不用找零錢了。
bùyòngzhǎo língqián le。
Không cần tìm tiền lẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.