學華語Kaori Dict

不用說

giản thể: 不用说

yòngshuō

ㄅㄨˋ ㄩㄥˋ ㄕㄨㄛ

BẤT DỤNG THUYẾT

HSK 7-9
  1. 1.không cần nói; không cần phải nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    不用說,他是無辜的。

    bùyòngshuō, tā shì wúgū de。

    Không cần nói, anh ấy vô tội

  • 2

    你不用說了,我知道。

    nǐ bùyòngshuō le, wǒ zhīdào。

    Anh không cần nói, tôi biết

  • 3

    不用說,健康是重要的。

    bùyòngshuō, jiànkāng shì zhòngyào de。

    Không cần nói cũng biết sức khỏe là quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不用說 nghĩa là gì? · Kaori Dict