- 1.không cần nói; không cần phải nói

例句Câu ví dụ
- 1
不用說,他是無辜的。
bùyòngshuō, tā shì wúgū de。
Không cần nói, anh ấy vô tội
- 2
你不用說了,我知道。
nǐ bùyòngshuō le, wǒ zhīdào。
Anh không cần nói, tôi biết
- 3
不用說,健康是重要的。
bùyòngshuō, jiànkāng shì zhòngyào de。
Không cần nói cũng biết sức khỏe là quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.