- 1.Không có chi
- 2.Đừng bận tâm

例句Câu ví dụ
- 1
"謝謝。" "不用謝。"
" xièxie。 " " bùyòngxiè。 "
Cảm ơn. - Không cần
- 2
“謝謝你們。” “不用謝。”
“ xièxie nǐmen。 ” “ bùyòngxiè。 ”
'Cảm ơn các anh.' 'Không cần phải nói gì.'
- 3
“謝謝你的幫助。” “不用謝。”
“ xièxie nǐ de bāngzhù。 ” “ bùyòngxiè。 ”
Cảm ơn anh đã giúp đỡ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.