學華語Kaori Dict

不用謝

giản thể: 不用谢

yòngxiè

ㄅㄨˋ ㄩㄥˋ ㄒㄧㄝˋ

BẤT DỤNG TẠ

  1. 1.Không có chi
  2. 2.Đừng bận tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    "謝謝。" "不用謝。"

    " xièxie。 " " bùyòngxiè。 "

    Cảm ơn. - Không cần

  • 2

    “謝謝你們。” “不用謝。”

    “ xièxie nǐmen。 ” “ bùyòngxiè。 ”

    'Cảm ơn các anh.' 'Không cần phải nói gì.'

  • 3

    “謝謝你的幫助。” “不用謝。”

    “ xièxie nǐ de bāngzhù。 ”   “ bùyòngxiè。 ”

    Cảm ơn anh đã giúp đỡ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不用谢 nghĩa là gì? · Kaori Dict