不疾不徐
bùjíbùxú
[ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄅㄨˋ ㄒㄩˊ]
BẤT TẬT BẤT TỪ
- 1.không quá nhanh cũng không quá chậm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.