學華語Kaori Dict

不省人事

xǐngrénshì

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˇ ㄖㄣˊ ㄕˋ

BẤT TỈNH NHÂN SỰ

TOCFL 7
  1. 1.mất ý thức
  2. 2.bất tỉnh
  3. 3.hôn mê

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不省人事了。

    Tāngmǔ bùxǐngrénshì le。

    Tom đã bất tỉnh.

  • 2

    他被人發現倒在廚房的地板上,不省人事。

    tā bèi rén fāxiàn dǎo zài chúfáng de dìbǎn shàng, bùxǐngrénshì。

    Anh ấy bị phát hiện ngã xuống sàn nhà bếp và bất tỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不省人事 nghĩa là gì? · Kaori Dict