- 1.một cách vô thức
- 2.không hay biết

例句Câu ví dụ
- 1
我們照例寒暄了一陣,閒扯扯隊里的新聞以後,他在不知不覺中就把談話引入了正題。
wǒmen zhàolì hánxuān le yīzhèn, xiánchě chě duì lǐ de xīnwén yǐhòu, tā zài bùzhībùjué zhōng jiù bǎ tánhuà yǐnrù le zhèngtí。
Sau khi chúng tôi trò chuyện một lúc, nói chuyện vui vẻ về tin tức của đội, anh ấy đã vô thức dẫn dắt cuộc trò chuyện vào chủ đề chính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.