不知者不罪
bùzhīzhěbùzuì
[ㄅㄨˋ ㄓ ㄓㄜˇ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄟˋ]
BẤT TRI GIẢ BẤT TỘI
- 1.Người không biết thì không có tội
- 2.Nếu không biết rõ, thì không thể bị trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.