不碎玻璃
bùsuìbōli
[ㄅㄨˋ ㄙㄨㄟˋ ㄅㄛ ㄌㄧ˙]
BẤT TOÁI PHA LY
- 1.kính an toàn hoặc kính chống vỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
[ㄅㄨˋ ㄙㄨㄟˋ ㄅㄛ ㄌㄧ˙]
BẤT TOÁI PHA LY
