- 1.dù sao đi nữa; bất kể chuyện gì xảy ra

例句Câu ví dụ
- 1
不管怎樣,我們所有人都將死。
bùguǎnzěnyàng, wǒmen suǒyǒurén dōu jiāngsǐ。
Bất kể thế nào, chúng ta ai cũng sẽ chết.
- 2
不管怎樣我必鬚見他。
bùguǎnzěnyàng wǒ bìxū jiàn tā。
Tôi đã bơi ở sông ngày hôm qua
- 3
不管怎樣,如果雨停了,我就能去了。
bùguǎnzěnyàng, rúguǒ yǔ tíng le, wǒ jiù néng qù le。
Dù sao, nếu mưa tạnh, tôi sẽ đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.