- 1.không đơn giản; khá phức tạp
- 2.đáng chú ý; tuyệt vời

例句Câu ví dụ
- 1
這個問題不簡單。
zhège wèntí bùjiǎndān。
Câu hỏi này không đơn giản
- 2
能把簡單的事情做好就是不簡單。
néng bǎ jiǎndān de shìqing zuò hǎo jiùshì bùjiǎndān。
Làm được điều đơn giản là không đơn giản.
- 3
英語不簡單,但是很有趣。
Yīngyǔ bùjiǎndān, dànshì hěn yǒuqù。
Tiếng Anh không đơn giản, nhưng rất thú vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.