學華語Kaori Dict

不簡單

giản thể: 不简单

jiǎndān

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˇ ㄉㄢ

BẤT GIẢN ĐƠN

  1. 1.không đơn giản; khá phức tạp
  2. 2.đáng chú ý; tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題不簡單。

    zhège wèntí bùjiǎndān。

    Câu hỏi này không đơn giản

  • 2

    能把簡單的事情做好就是不簡單。

    néng bǎ jiǎndān de shìqing zuò hǎo jiùshì bùjiǎndān。

    Làm được điều đơn giản là không đơn giản.

  • 3

    英語不簡單,但是很有趣。

    Yīngyǔ bùjiǎndān, dànshì hěn yǒuqù。

    Tiếng Anh không đơn giản, nhưng rất thú vị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不簡單 nghĩa là gì? · Kaori Dict