不置可否
bùzhìkěfǒu
[ㄅㄨˋ ㄓˋ ㄎㄜˇ ㄈㄡˇ]
BẤT TRÍ KHẢ PHỦ
- 1.từ chối bình luận
- 2.không bày tỏ ý kiến
- 3.không cam kết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lấp lửng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.