學華語Kaori Dict

不舒服

shūfu

ㄅㄨˋ ㄕㄨ ㄈㄨ˙

BẤT THƯ PHỤC

  1. 1.không khỏe
  2. 2.cảm thấy ốm
  3. 3.cảm thấy không thoải mái
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khó chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有點不舒服。

    wǒ yǒudiǎn bùshūfu。

    Tôi cảm thấy hơi không khỏe.

  • 2

    你哪兒不舒服?

    nǐ nǎr bùshūfu?

    Bạn chỗ nào không thoải mái?

  • 3

    真讓人不舒服。

    zhēn ràng rén bùshūfu。

    Rất khó chịu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不舒服 nghĩa là gì? · Kaori Dict