不落俗套
bùluòsútào
[ㄅㄨˋ ㄌㄨㄛˋ ㄙㄨˊ ㄊㄠˋ]
BẤT LẠC TỤC SÁO
- 1.không theo khuôn mẫu thông thường
- 2.phi truyền thống
- 3.độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.