不言而喻
bùyánéryù
[ㄅㄨˋ ㄧㄢˊ ㄦˊ ㄩˋ]
BẤT NGÔN NHI DỤ
- 1.không cần nói cũng hiểu; điều đó tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
不言而喻。
bùyánéryù。
Không cần nói cũng hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.