不言自明
bùyánzìmíng
[ㄅㄨˋ ㄧㄢˊ ㄗˋ ㄇㄧㄥˊ]
BẤT NGÔN TỰ MINH
- 1.tự hiển nhiên; không cần giải thích (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
真理是不言自明的。
zhēnlǐ shì bùyánzìmíng de。
Sự thật là hiển nhiên
- 2
不言自明,金錢買不到幸福。
bùyánzìmíng, jīnqián mǎi bùdào xìngfú。
Không cần nói cũng biết, tiền không mua được hạnh phúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.