不越雷池
bùyuèLéichí
[ㄅㄨˋ ㄩㄝˋ ㄌㄟˊ ㄔˊ]
BẤT VIỆT LÔI TRÌ
- 1.không vượt quá giới hạn đã định
- 2.tuân thủ trong phạm vi cho phép

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.