學華語Kaori Dict

不適當

giản thể: 不适当

shìdàng

ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄉㄤˋ

BẤT QUÁT ĐANG

  1. 1.không phù hợp
  2. 2.không thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在聚會中針對Lisa體重作出的評論是完全不適當的。

    nǐ zài jùhuì zhōng zhēnduì L i s a tǐzhòng zuòchū de pínglùn shì wánquán bùshìdàng de。

    Nhận xét của anh tại buổi tiệc về cân nặng của Lisa là hoàn toàn không phù hợp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不适当 nghĩa là gì? · Kaori Dict