不透水
bùtòushuǐ
[ㄅㄨˋ ㄊㄡˋ ㄕㄨㄟˇ]
BẤT THẤU THUỶ
- 1.chống nước
- 2.không thấm nước
- 3.không thấm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.