學華語Kaori Dict

不道德

dào

ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ

BẤT ĐẠO ĐỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    小說家說謊並不是不道德的事。其實,謊話說得愈離譜、愈有技巧,就愈會受到公眾和批評家的表揚。

    Xiǎoshuōjiā shuōhuǎng bìngbù shì bùdàodé de shì。 qíshí, huǎnghuà shuō de yù lípǔ、 yù yǒu jìqiǎo, jiù yù huì shòudào gōngzhòng hé pīpíngjiā de biǎoyáng。

    Nhà văn nói dối không phải là việc không đạo đức. Thực ra, lời nói dối càng xa vời, càng có kỹ năng thì càng được công chúng và các nhà phê bình khen ngợi

  • 2

    綜上所述,我們認為離婚是一種不道德的行為。

    zōngshàngsuǒshù, wǒmen rènwéi líhūn shì yīzhǒng bùdàodé de xíngwéi。

    Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.

  • 3

    一個人就算不吃肉,也可以健健康康的生活。所以人殺生、吃肉,只不過是為了滿足自己的口腹之慾而已。這種行為是不道德的。

    yīgèrén jiùsuàn bù chī ròu, yě kěyǐ jiàn jiànkāng Kāng de shēnghuó。 suǒyǐ rén shāshēng、 chī ròu, zhǐbuguò shì wèile mǎnzú zìjǐ de kǒufùzhīyù éryǐ。 zhèzhǒng xíngwéi shì bùdàodé de。

    Một người dù không ăn thịt cũng có thể sống khỏe mạnh. Vì vậy, con người giết sinh vật, ăn thịt chỉ là để thỏa mãn cơn đói của mình mà thôi. Hành vi này là bất đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不道德 nghĩa là gì? · Kaori Dict