- 1.không phù hợp
- 2.không thích hợp

例句Câu ví dụ
- 1
你在聚會中針對Lisa體重作出的評論是完全不適當的。
nǐ zài jùhuì zhōng zhēnduì L i s a tǐzhòng zuòchū de pínglùn shì wánquán bùshìdàng de。
Nhận xét của anh tại buổi tiệc về cân nặng của Lisa là hoàn toàn không phù hợp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.