學華語Kaori Dict

不願

giản thể: 不愿

yuàn

ㄅㄨˋ ㄩㄢˋ

BẤT NGUYỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不願意做。

    wǒ bùyuàn Yì zuò。

    Tôi không muốn làm

  • 2

    我孩子不願意聽我的。

    wǒ háizi bùyuàn Yì tīng wǒ de。

    Tôi con tôi không muốn nghe theo tôi

  • 3

    湯姆不願意賣他的房子。

    Tāngmǔ bùyuàn Yì mài tā de fángzi。

    Tom không muốn bán nhà của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不願 nghĩa là gì? · Kaori Dict