例句Câu ví dụ
- 1
發言者為新聞專員指出了新聞演講會議廳的方向。
fāyán zhě wèi xīnwén zhuānyuán zhǐchū le xīnwén yǎnjiǎng huìyìtīng de fāngxiàng。
Người phát biểu đã chỉ cho nhân viên báo chí hướng dẫn đến hội trường phát biểu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
