學華語Kaori Dict

專員

giản thể: 专员

zhuānyuán

ㄓㄨㄢ ㄩㄢˊ

CHUYÊN VIÊN

  1. 1.phó giám đốc
  2. 2.ủy viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    發言者為新聞專員指出了新聞演講會議廳的方向。

    fāyán zhě wèi xīnwén zhuānyuán zhǐchū le xīnwén yǎnjiǎng huìyìtīng de fāngxiàng。

    Người phát biểu đã chỉ cho nhân viên báo chí hướng dẫn đến hội trường phát biểu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专员 nghĩa là gì? · Kaori Dict