學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
專科
專科
giản thể:
专科
zhuān
kē
[ㄓㄨㄢ ㄎㄜ]
CHUYÊN KHOA
TOCFL 6
1.
môn chuyên ngành
2.
ngành (y học)
3.
trường đào tạo chuyên ngành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
專家
zhuānjiā
chuyên gia; chuyên viên
專業
zhuānyè
chuyên môn
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
專門
zhuānmén
chuyên gia
專心
zhuānxīn
tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
專題
zhuāntí
chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
專
chuyên
độc quyền, chiếm hữu độc quyền
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
篆刻
zhuànkè
khắc con dấu
轉科
zhuǎnkē
đổi ngành (ở đại học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
专科 nghĩa là gì? · Kaori Dict