學華語Kaori Dict

世代相傳

giản thể: 世代相传

shìdàixiāngchuán

ㄕˋ ㄉㄞˋ ㄒㄧㄤ ㄔㄨㄢˊ

THẾ ĐẠI TƯƠNG TRUYỀN

  1. 1.truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    文化世代相傳。

    wénhuà shìdàixiāngchuán。

    Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世代相傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict