世外桃花源
shìwàitáohuāyuán
[ㄕˋ ㄨㄞˋ ㄊㄠˊ ㄏㄨㄚ ㄩㄢˊ]
THẾ NGOẠI ĐÀO HOA NGUYÊN
- 1.xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.