例句Câu ví dụ
- 1
世界末日是什麼時候?
shìjièmòrì shì shénmeshíhou?
Thời gian thế giới chấm dứt khi nào
- 2
世界末日似乎就要到了。
shìjièmòrì sìhū jiùyào dàoliǎo。
Ngày tận thế dường như đã đến gần
- 3
世界末日來臨的時候,我就跟你走。
shìjièmòrì láilín de shíhou, wǒ jiù gēn nǐ zǒu。
Khi ngày tận thế đến, tôi sẽ theo anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
