東方不亮西方亮
giản thể: 东方不亮西方亮
dōngfāngbùliàngxīfāngliàng
[ㄉㄨㄥ ㄈㄤ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˋ ㄒㄧ ㄈㄤ ㄌㄧㄤˋ]
ĐÔNG PHƯƠNG BẤT LƯỢNG TÂY PHƯƠNG LƯỢNG
- 1.đông không sáng thì tây sáng (thành ngữ)
- 2.nếu cái này không hiệu quả, có thể cái khác sẽ hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.