學華語Kaori Dict

絲綢古路

giản thể: 丝绸古路

chóu

ㄙ ㄔㄡˊ ㄍㄨˇ ㄌㄨˋ

TƠ TRÙ CỔ LỘ

  1. 1.Con đường Tơ lụa cổ
  2. 2.xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丝绸古路 nghĩa là gì? · Kaori Dict