學華語Kaori Dict

丟人現眼

giản thể: 丢人现眼

diūrénxiànyǎn

ㄉㄧㄡ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄢˋ ㄧㄢˇ

ĐÂU NHÂN HIỆN NHÃN

  1. 1.làm mất mặt
  2. 2.là một nỗi nhục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丟人現眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict