- 1.hai điều hoàn toàn khác nhau
- 2.hai việc không liên quan

例句Câu ví dụ
- 1
知道和行動是兩回事。
zhīdào hé xíngdòng shì liǎnghuíshì。
Biết và hành động là hai chuyện khác nhau
- 2
成癮和過度是兩回事。
chéngyǐn hé guòdù shì liǎnghuíshì。
Thành瘾 và quá độ là hai chuyện khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.