- 1.chặt (được niêm phong kín)
- 2.nghiêm khắc
- 3.nghiêm ngặt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nghiêm túc
- 5.nghiêm trọng
- 6.cha
Cách đọc khác:Yán — họ [Yan2]

例句Câu ví dụ
- 1
這位老師很嚴。
zhè wèi lǎo shī hěn yán
Giáo viên này nghiêm khắc
- 2
她口風很嚴。
tā kǒufēng hěn yán。
Cô ấy giữ kín miệng
- 3
他被嚴歷批評。
tā bèi yán lì pīpíng。
Anh bị phê bình nghiêm khắc