學華語Kaori Dict

giản thể:

yán

ㄧㄢˊ

NGHIÊM

HSK 4Adj
  1. 1.chặt (được niêm phong kín)
  2. 2.nghiêm khắc
  3. 3.nghiêm ngặt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêm túc
  2. 5.nghiêm trọng
  3. 6.cha

Cách đọc khác:Yánhọ [Yan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位老師很嚴。

    zhè wèi lǎo shī hěn yán

    Giáo viên này nghiêm khắc

  • 2

    她口風很嚴。

    tā kǒufēng hěn yán。

    Cô ấy giữ kín miệng

  • 3

    他被嚴歷批評。

    tā bèi yán lì pīpíng。

    Anh bị phê bình nghiêm khắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

严 nghĩa là gì? · Kaori Dict