- 1.chủ nghĩa cá nhân

例句Câu ví dụ
- 1
他們說,國門打開之時,個人主義同時也正污染著我們的社會風氣。
tāmen shuō, guómén dǎkāi zhī shí, gèrénzhǔyì tóngshí yě zhèng wūrǎn zhe wǒmen de shèhuì fēngqì。
Họ nói, khi cánh cửa quốc gia được mở ra, chủ nghĩa cá nhân cũng đồng thời đang làm ô uế không khí xã hội của chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…