學華語Kaori Dict

個人主義

giản thể: 个人主义

rénzhǔ

ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ

CÁ NHÂN CHỦ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說,國門打開之時,個人主義同時也正污染著我們的社會風氣。

    tāmen shuō, guómén dǎkāi zhī shí, gèrénzhǔyì tóngshí yě zhèng wūrǎn zhe wǒmen de shèhuì fēngqì。

    Họ nói, khi cánh cửa quốc gia được mở ra, chủ nghĩa cá nhân cũng đồng thời đang làm ô uế không khí xã hội của chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

个人主义 nghĩa là gì? · Kaori Dict