- 1.trường trung học nghề
- 2.trường trung cấp kỹ thuật
- 3.trường dạy nghề
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của 中等專科學校|中等专科学校

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.